ad infinitum
/'æd,infi'naitəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách vô tận, không có điểm kết thúc: "ad infinitum" là một cụm từ tiếng Latin được dùng trong tiếng Anh để diễn tả rằng một cái gì đó tiếp tục mãi mãi, không có giới hạn hoặc kết thúc. Nó nhấn mạnh sự lặp lại hoặc kéo dài vô hạn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The meeting seemed to go on ad infinitum. (Cuộc họp dường như cứ kéo dài mãi không dứt.)
- He could list his complaints ad infinitum. (Anh ta có thể liệt kê những lời phàn nàn của mình một cách vô tận.)
- The pattern repeats itself ad infinitum. (Mô hình này lặp lại một cách vô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn viết học thuật hoặc trang trọng: "ad infinitum" thường được dùng trong các văn bản học thuật, triết học, toán học, hoặc văn phong trang trọng để mô tả một quá trình, lập luận, hoặc chuỗi sự kiện không có điểm dừng.
- The philosophical debate about free will could be argued ad infinitum. (Cuộc tranh luận triết học về ý chí tự do có thể được tranh cãi một cách vô tận.)
Biến thể và từ gần giống
- Infinitely (phó từ): một cách vô hạn, vô cùng.
- The universe is infinitely vast. (Vũ trụ rộng lớn vô cùng.)
- Endlessly (phó từ): một cách bất tận, không ngừng.
- They talked endlessly about their trip. (Họ nói chuyện không ngừng về chuyến đi của họ.)
- Perpetually (phó từ): một cách vĩnh viễn, liên tục.
- The machine runs perpetually. (Cỗ máy chạy liên tục.)
Từ đồng nghĩa
- Forever: mãi mãi.
- Indefinitely: một cách không xác định, vô thời hạn.
- Without end: không có hồi kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là một cụm từ cố định gốc Latin, không phải là một động từ để tạo thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
- On and on: kéo dài lê thê, không dứt (cách diễn đạt thông tục hơn).
- He talked on and on about his new car. (Anh ta nói mãi không thôi về chiếc xe mới của mình.)
- To infinity and beyond: đến vô cực và xa hơn nữa (một cách diễn đạt mang tính hình tượng, phổ biến từ văn hóa đại chúng).
- Our mission is to explore to infinity and beyond. (Nhiệm vụ của chúng ta là khám phá đến vô cực và xa hơn nữa.)
phó từ
- vô cùng, vô tận, không giới hạn, mãi mãi